quật quật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm việc liên tục, không ngừng nghỉ: "quật quật" diễn tả trạng thái làm việc một cách cần mẫn, chăm chỉ và liên tục trong một khoảng thời gian dài, thường với cường độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy làm việc quật quật từ sáng đến tối để kiếm tiền nuôi gia đình.
- Nhìn bà cụ quật quật ngoài đồng mà thương.
- Cả tuần nay tôi phải học quật quật để chuẩn bị cho kỳ thi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm quật quật": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự chăm chỉ, cần cù làm việc không mệt mỏi.
- Mẹ tôi làm quật quật cả đời mà chẳng bao giờ than vãn.
Biến thể và từ gần giống
Quần quật (tính từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là làm việc chăm chỉ, liên tục.
- Ông ấy quần quật cả ngày trên công trường.
Cặm cụi (tính từ): chăm chú, miệt mài làm một việc gì đó.
- Cô giáo cặm cụi chấm bài cho học sinh.
Hì hục (tính từ): làm việc nặng nhọc một cách tập trung.
- Hai cha con hì hục khiêng chiếc tủ lên tầng.
Từ đồng nghĩa
- Cần cù: chăm chỉ, siêng năng.
- Chịu khó: có ý chí, sẵn sàng làm việc vất vả.
- Miệt mài: chăm chú, say sưa làm việc không biết mệt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quật quật" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, gần gũi. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng các từ như "cần cù", "miệt mài".
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động lao động như "làm", "học", "làm việc".
- Nh. Quần quật: Làm quật quật suốt ngày.